Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa有待 luôn đi với động từ hoặc cụm động từ theo sau (有待+V): 有待解决, 有待改进; không dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 这个问题有待进一步研究。
Vấn đề này còn cần được nghiên cứu thêm.
- 细节有待完善,暂时先提交初稿。
Chi tiết còn cần hoàn thiện, tạm thời nộp bản nháp trước.
- 他的表现有待提高。
Màn trình diễn của anh ấy còn cần cải thiện.
- 合同条款有待双方进一步协商。
Các điều khoản hợp đồng còn cần hai bên thương lượng thêm.
Kết hợp thường gặp
- 有待完善
còn cần hoàn thiện
- 有待提高
còn cần nâng cao, cải thiện
- 有待证实
còn chờ xác nhận, chưa được kiểm chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.