Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

có, sỡ hữu

Âm Hán Việt

hữu, dựu

1 chữ6 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 有 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

有 (Hữu) = 又 (tay, biểu âm) + 肉 (thịt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bàn tay 又 đã biến thành nét 𠂇, còn 肉 mang dạng 月 (⺼). Đừng nhầm 月 ở đây là "mặt trăng".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước danh từ để biểu thị sự sở hữu hoặc sự tồn tại của sự vật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ sở hữu cơ bản YCT1. 有 + danh từ = có cái gì. Phủ định: 没有.

  • /yǒu/

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hữu, dựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hữu": bàn tay (又→𠂇) cầm miếng thịt (月) thì coi như "có" trong tay — 有 nghĩa là có, sở hữu.

Gương Hán-Việt

"hữu" trong "sở hữu", "hữu ích", "hữu hảo".

Mở khoá kiến thức

Biết 有 (hữu) mở khoá: sở hữu, hữu ích, hữu hảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

有 oracle 1
Giáp cốt văn
有 bronze 1
Kim văn
有 silk 1
Bạch thư
有 bigseal 1
Đại triện
有 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 有 là chữ hình thanh ghép 又 (bàn tay, biểu âm) với 肉 (thịt, biểu nghĩa), bàn tay nay viết thành 𠂇 và phần thịt 肉 mang dạng 月. Cách giải dân gian xem đây là "tay cầm miếng thịt" nên có nghĩa "sở hữu", nhưng giáp cốt văn không có hình thịt. Thuyết Văn từng phân tích nhầm 有 là 又 + 月 (mặt trăng), liên hệ với nguyệt thực — điều bị xem là điềm xấu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3yǒu thanh 3 thanh 4zhī thanh 1māo. thanh 1

    Tôi có một con mèo.

  • thanh 1yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1shū. thanh 1

    Anh ấy có rất nhiều sách.

  • 你有时间吗?nǐ yǒu shíjiān ma? thanh 3

    Bạn có thời gian không?

  • 这里有人。zhèlǐ yǒu rén. thanh 4

    Ở đây có người.

  • 我有哥哥Wǒ yǒu gēge thanh 3

    Tôi có anh trai

  • yǒu thanh 3qián thanh 2

    Có tiền

  • yǒu thanh 3rén thanh 2

    Có người

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "yǒu" và cùng Hán-Việt "hữu", dễ lẫn nghĩa

  • phần phải 月 giống bộ nguyệt, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.