Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 权利 (quyền lợi), 声誉 (uy tín)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hưởng hữu
Từng chữ
- 享hưởngdâng đồ; hưởng thụ
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho quyền lợi, danh tiếng, tự do—những gì người được hưởng.
Câu ví dụ
- 每个公民都享有权利
Mỗi công dân đều được hưởng quyền lợi
- 享有盛名
Tận hưởng danh tiếng lớn
- 享有自由
Được hưởng tự do
- 享有很高声誉
Được hưởng uy tín rất cao
Kết hợp thường gặp
- 享有权利
được hưởng quyền lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.