Chủ đề · New HSK 7-9
Từ III
57 từ vựng · 57 có audio
Tiến độ học0/57 · 0%
寻觅xún*mìtìm kiếm试探shì*tànthăm dò征集zhēng*jíthu thập寻xúntìm kiếm淘táotìm kiếm探求tàn*qiútìm kiếm截jiécắt đứt罩zhàoche; cái che拄zhǔdựa vào递交dì*jiāonộp呼应hū*yìngphối hợp拽zhuāikéo, lôi挎kuàmang trên cánh tay捆kǔnbuộc lại với nhau蘸zhànnhúng拉动lā*dòngkéo揽lǎnđảm nhận摸mōchạm vào碰上pèng*shànggặp phải燃放rán*fàngđốt渗shènthấm, ngấm腾téngdọn dẹp泄xièxả捞lāovớt遮zhēche拎līnxách淋líntưới搂lǒuôm抡lúnlựa chọn码mǎchất đống埋藏mái*cángchôn弥补mí*bǔbù đắp弥漫mí*mànlan tỏa挠náogãi捏niēvéo撇piēném揉róuxoa bóp疏导shū*dǎokhai thông添加tiān*jiāthêm挽wǎnkéo捂wǔche đậy遮盖zhē*gàiche đậy掀xiānnhấc lên掀起xiān*qǐnâng lên显现xiǎn*xiànxuất hiện镶xiāngkhảm享xiǎngtận hưởng享有xiǎng*yǒutận hưởng宣泄xuān*xièsự xả giận占用zhàn*yòngchiếm dụng演示yǎn*shìtrình diễn扬yángnâng lên倚yǐdựa vào引入yǐn*rùgiới thiệu沾zhānthấm砸záđập vỡ载zàichở