Từ vựng tiếng Trung
xún寻
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
寻
Bộ: 寸 (tấc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '寻' có bộ '寸' (tấc) nằm ở phía dưới, biểu thị sự đo đạc, tìm kiếm.
- Phần trên là biến thể của chữ '工' hoặc '冖' (mái che), gợi ý đến việc tìm kiếm bên trong một khu vực hoặc không gian nhất định.
→ '寻' có nghĩa là tìm kiếm, thăm dò.
Từ ghép thông dụng
寻找
tìm kiếm
寻求
tìm kiếm
寻常
thông thường