Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

nâng lên

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '扌' nghĩa là 'tay', liên quan đến hành động.
  • Phần '昜' biểu thị âm thanh và ý nghĩa, ám chỉ sự nâng lên hoặc tỏa sáng.

Ý nghĩa tổng quát của '扬' là 'nâng lên, giơ lên, phát tán'.

Từ ghép thông dụng

扬起yángqǐ

nâng lên, giơ lên

扬名yángmíng

nổi tiếng

发扬fāyáng

phát huy