Nghĩa tiếng Việt
dơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扬 là giản thể của 揚. Bản gốc 揚 = 扌 + 昜 (psc, 昜 biểu âm). Bản giản thể rút 昜 thành 𠃓. Chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yáng/nâng lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": bàn tay 扌 nâng ánh mặt trời 𠃓 (vốn là 昜) — dơ cao lên, đó là 'dương' (giương cao).
Gương Hán-Việt
dương trong "phát dương" 發揚, "tuyên dương" 表揚
Mở khoá kiến thức
Biết 扬 mở khoá nhóm từ giương cao, ca ngợi: 表扬, 发扬, 宣扬, 飘扬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 扬 = giản thể của 揚. Trong 揚, 扌 (tay) cho nghĩa 'dơ lên, bay lên', 昜 cho âm yáng (cũng là gốc của 陽). Bản giản thể viết 昜 thành 𠃓.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师表扬了我。
Thầy khen ngợi tôi.
- 我们要发扬这种精神。
Chúng ta cần phát huy tinh thần này.
- 国旗在风中飘扬。
Cờ Tổ quốc tung bay trong gió.
- 他名扬四海。
Anh ấy nổi danh bốn biển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.