Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả vẻ mặt, thái độ đắc ý, tự mãn của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đắc ý dương dương
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái tiêu cực nhẹ — ngụ ý người khác thấy khó chịu; không dùng tự khen bản thân.
Câu ví dụ
- 他考了第一名,走路都得意扬扬的
Anh ấy đứng nhất, đi lại cũng hớn hở ra mặt.
- 别人失败时你不要得意扬扬
Khi người khác thất bại, đừng tỏ ra đắc ý.
- 她得意扬扬地宣布了好消息
Cô ấy hớn hở thông báo tin tốt.
- 他得意扬扬的样子让人不舒服
Bộ dạng đắc ý của anh ta làm người khác khó chịu.
Kết hợp thường gặp
- 得意洋洋
đắc ý hớn hở (biến thể cùng nghĩa)
- 趾高气扬
vênh mặt vểnh mũi (từ đồng nghĩa mạnh hơn)
- 洋洋得意
hớn hở đắc ý (đảo thứ tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.