Chủ đề · New HSK 7-9

Cảm xúc và cảm giác Tôi

52 từ vựng · 52 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/52 · 0%
悲哀bēi'āiđau buồn
悲痛bēi*tòngđau buồn, sầu khổ
悲欢离合bēi*huān lí*hénhững thăng trầm của cuộc sống
自责zì*zétự trách
惭愧cán*kuìxấu hổ
操心cāo*xīnlo lắng
诧异chà*yìngạc nhiên
沉闷chén*mènngột ngạt
安心ān*xīngiữ tâm trí của một người
鼓舞gǔ*wǔkhuyến khích
沮丧jǔ*sàngnản lòng
孤单gū*dāncô đơn
迷惑mí*huògây bối rối
念念不忘niàn*niàn bù*wàngkhông bao giờ quên
情调qíng*diàotâm trạng
深信shēn*xìntin tưởng chắc chắn
舒畅shū*chànghạnh phúc, bình yên
痛心tòng*xīnđau lòng
消沉xiāo*chénchán nản
嫌弃xián*qìghét bỏ
心酸xīn*suāncảm thấy buồn; đau khổ
休克xiū*kèsốc
抑郁yì*yùtrầm cảm
怨气yuàn*qìlời phàn nàn
镇定zhèn*dìngbình tĩnh
得意扬扬dé*yì yáng*yángđắc ý
惦记diàn*jìnhớ lại
愁眉苦脸chóu*méi kǔ*liǎnmặt mày ủ rũ
触觉chù*juégiác quan xúc giác
垂头丧气chuí*tóu sàng*qìchán nản
大吃一惊dà chī yī jīngrất ngạc nhiên
感性gǎn*xìngcảm tính
过意不去guò yì bù qùcảm thấy rất có lỗi
过瘾guò*yǐntận hưởng
安抚ān*fǔdỗ dành
回味huí*wèihồi tưởng
看中kàn*zhòngbị cuốn hút
lèngsững sờ
满怀mǎn*huáitràn đầy
铭记míng*jìkhắc sâu
平常心píng*cháng*xīnbình thường
情怀qíng*huáitình cảm
神态shén*tàivẻ ngoài, biểu cảm
思念sī*niànnhớ
惋惜wàn*xīcảm thấy tiếc nuối
无精打采wú jīng dǎ cǎiủ rũ
泄气xiè*qìnản chí
辛酸xīn*suānđắng cay
羞愧xiū*kuìxấu hổ
忧愁yōu*chóulo lắng
着迷zháo*mísay mê
回想huí*xiǎnghồi tưởng