Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qíng*huái

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm, tâm tình, hoài niệm

Âm Hán Việt

tình hoài

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như bày tỏ, ôm giữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tình hoài

Từng chữ

  • tìnhtình cảm
  • 怀hoàinhớ nhung; ôm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ tình cảm sâu sắc, hoài niệm, hoặc tâm trạng cảm xúc. Thường dùng cho tình yêu quê hương, đất nước, hoặc kỷ niệm quá khứ. Mang sắc thái văn chương, nhẹ nhàng.

Câu ví dụ

  • 家国情怀Jiāguó qínghuái thanh 1

    Tình cảm gia đình và đất nước

  • 他对故乡充满了情怀Tā duì gùxiāng chōngmǎnle qínghuái thanh 1

    Anh ấy tràn đầy hoài niệm về quê hương

  • 这是我的情怀Zhè shì wǒ de qínghuái thanh 4

    Đây là tâm tình của tôi

  • 怀旧情怀Huáijiù qínghuái thanh 2

    tình cảm hoài cổ

Kết hợp thường gặp

  • 充满情怀chōngmǎn qínghuái thanh 1

    tràn đầy tâm tình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.