Từ vựng tiếng Trung
huái*niàn怀
念
Nghĩa tiếng Việt
nhớ
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
怀
Bộ: 忄 (trái tim, tâm trạng)
7 nét
念
Bộ: 心 (trái tim, tâm trạng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '怀' có bộ '忄' thể hiện ý nghĩa liên quan đến trái tim hoặc cảm xúc, và phần bên phải chỉ âm đọc.
- Chữ '念' có bộ '心' thể hiện tình cảm, và phần trên là '今', có thể gợi nhớ đến việc nghĩ về hiện tại hay những điều đã qua.
→ Từ '怀念' có nghĩa là nhớ nhung, nhớ về những điều trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
怀旧
hoài cổ
怀疑
nghi ngờ
思念
nhớ nhung