Chủ đề · HSK 5
Những cảm xúc và cảm giác
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
痛苦tòng*kǔđau khổ不耐烦bù*nài*fánkhông kiên nhẫn不安bù'ānbất an惭愧cán*kuìxấu hổ怀念huái*niànnhớ慌张huāng*zhāngbối rối期待qī*dàimong đợi自豪zì*háotự hào恨hènghét发愁fā*chóulo lắng愤怒fèn*nùphẫn nộ灰心huī*xīnnản lòng情绪qíng*xùtâm trạng遗憾yí*hànhối tiếc感想gǎn*xiǎngấn tượng鼓舞gǔ*wǔkhuyến khích开心kāi*xīnvui vẻ舍不得shě*bu*dekhông muốn吓xiàdọa不好意思bù hǎo yì*sixấu hổ寂寞jì*mòcô đơn感激gǎn*jīcảm kích提倡tí*chàngđề xướng放松fàng*sōngthư giãn满足mǎn*zúthỏa mãn艰苦jiān*kǔkhó khăn盼望pàn*wàngmong mỏi感受gǎn*shòucảm nhận充满chōng*mǎnlấp đầy; đầy表情biǎo*qíngbiểu hiện痛快tòng*kuaivui sướng