Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tâm trạng
Câu ví dụ
- 这是情绪
Đây là tâm trạng
- 我喜欢情绪
Tôi thích 情绪
- 有情绪
Có 情绪
- 没有情绪
Không có 情绪
Kết hợp thường gặp
- 很情绪
很 情绪
- 非常情绪
非常 情绪
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.