Chủ đề · New HSK 6
Tình cảm và cảm xúc
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
抱歉bào*qiànrất tiếc心愿xīn*yuànmong muốn愉快yú*kuàivui vẻ笑容xiào*róngnụ cười笑脸xiào*liǎnmặt cười笑声xiào*shēngtiếng cười孤独gū*dúcô đơn; nỗi cô đơn发怒fā*nùnổi giận惊喜jīng*xǐngạc nhiên意愿yì*yuànnguyện vọng愤怒fèn*nùphẫn nộ感人gǎn*réncảm động盼望pàn*wàngmong mỏi嫌xiánghét自在zì*zàitự do情绪qíng*xùtâm trạng遗憾yí*hànhối tiếc副fùphó打动dǎ*dòngxúc động担忧dān*yōulo lắng