Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatâm (lòng, tim) + nguyện (mong muốn) — mong muốn từ tận lòng
Câu ví dụ
- 这是我的心愿
Đây là ước nguyện của tôi
- 实现了我的心愿
hiện thực hóa ước nguyện của tôi
- 多年的心愿
ước nguyện nhiều năm
- 达成心愿
đạt được ước nguyện
Kết hợp thường gặp
- 实现心愿
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.