Từ vựng tiếng Trung
yuàn*wàng

Nghĩa tiếng Việt

mong muốn

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 愿: Kết hợp giữa bộ '原' (nguyên) và '心' (tâm). '原' có nghĩa là nguyên bản, gốc rễ, kết hợp với '心' biểu thị mong ước xuất phát từ tận đáy lòng.
  • 望: Bao gồm '月' (trăng) và '亡' (mất) cùng với '王' (vua). Hình ảnh người đang ngắm nhìn lên trời để tìm kiếm điều gì đó xa xôi.

愿望: Mong ước hoặc mong muốn từ sâu thẳm trong tâm hồn, điều mà ai đó hy vọng đạt được.

Từ ghép thông dụng

愿望yuànwàng

ước muốn, mong ước

心愿xīnyuàn

tâm nguyện

愿意yuànyì

sẵn lòng, đồng ý