Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ khát vọng, mong muốn lớn hoặc mong ước sâu xa.
Câu ví dụ
- 我的愿望是成为一名医生。
Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ.
- 希望你的愿望都能实现。
Hy vọng mọi ước mơ của bạn đều thành hiện thực.
- 这是大家共同的愿望。
Đây là ước mơ chung của mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 美好愿望
ước mơ tốt đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.