Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 实现, 满足 hoặc 表达
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyện vọng
Từng chữ
- 愿nguyệnmong muốn
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ khát vọng, mong muốn lớn hoặc mong ước sâu xa.
Câu ví dụ
- 我的愿望是成为一名医生。
Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ.
- 希望你的愿望都能实现。
Hy vọng mọi ước mơ của bạn đều thành hiện thực.
- 这是大家共同的愿望。
Đây là ước mơ chung của mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 美好愿望
ước mơ tốt đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.