Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

mong muốn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愿 (phồn thể 願) = 原 (Nguyên, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh — điều mong từ trong tim, là ý nguyện.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuàn/ước, nguyện

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nguyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguyện": trên là 原 (nguyên), dưới là 心 (tâm) — điều nguyên thuỷ từ tâm, đó chính là ước nguyện.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'ý nguyện', 'nguyện vọng', 'tự nguyện', 'cầu nguyện', 'tâm nguyện'.

Mở khoá kiến thức

Biết 愿 mở khoá hệ từ Hán-Việt về mong muốn: nguyện vọng, ý nguyện, tự nguyện, cầu nguyện, tâm nguyện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 願 (giản thể 愿) là chữ hình thanh: bộ 心 cho nghĩa liên quan đến cảm xúc, mong muốn; 原 cho âm 'yuàn'. Nghĩa gốc 'cẩn thận, thành thật', mở rộng thành 'mong muốn, ước nguyện, tự nguyện, cam kết'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我愿意帮助你。wǒ yuànyì bāngzhù nǐ. thanh 3

    Tôi nguyện giúp bạn.

  • 祝你愿望成真。zhù nǐ yuànwàng chéngzhēn. thanh 4

    Chúc bạn ước nguyện thành thật.

  • 他自愿来的。tā zìyuàn lái de. thanh 1

    Anh ấy tự nguyện đến.

  • 我不愿意去。wǒ bú yuànyì qù. thanh 3

    Tôi không muốn đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 原 là thanh phù; dễ viết thiếu 心

  • tự dạng tương tự, đều có 心 ở dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.