Nghĩa tiếng Việt
tường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
Âm Hán Việt
viện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 9 nét
院 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: tường/gò) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 gợi ý tường bao, 完 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các cơ quan, tổ chức hoặc khu nhà có sân bao quanh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: viện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viện": Viện (院) là khoảng sân có tường (阝) bao trọn vẹn (完): chính là cái 'viện', sân, cơ quan.
Gương Hán-Việt
'viện' trong 'bệnh viện', 'học viện', 'viện trưởng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 院 (viện) mở khoá các từ bệnh viện, học viện, viện sĩ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 院 là chữ hình thanh: 阜 (阝, biểu nghĩa: gò đất, tường) ghép với 完 (biểu âm). Nghĩa gốc là khoảng sân có tường bao, từ đó có nghĩa 'sân, viện, cơ quan'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
nhà ba gian có sân (kiểu nhà cũ có ba mặt là phòng, mặt trước là tường, ở giữa là sân)
上议院Thượng viện
上院Thượng viện
下议院Hạ viện (trong hệ thống nghị viện hai viện)
两院制chế độ lưỡng viện (hệ thống nghị viện chia làm hai viện)
主豆三院兰印in ảnh, in bằng phương pháp chụp ảnh (thường dùng cho sách hoặc biểu đồ)
书院học viện (thời xưa)
产院nhà hộ sinh, bệnh viện phụ sản
人民检察院Viện kiểm sát nhân dân
人民法院Tòa án nhân dân
众议院Hạ viện (trong hệ thống nghị viện)
住院nằm viện
Ví dụ
- 我去医院。
Tôi đi bệnh viện.
- 他在学院学习。
Anh ấy học ở học viện.
- 我们去电影院。
Chúng tôi đi rạp chiếu phim.
- 院子里有很多花。
Trong sân có rất nhiều hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.