Chủ đề · New HSK 2
Du lịch
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
人口rén*kǒudân số市shìthành phố市长shì*zhǎngthị trưởng中心zhōng*xīntrung tâm外地wài*dìnơi khác院子yuàn*zisân酒店jiǔ*diànkhách sạn问路wèn lùhỏi đường墙qiángtường旅客lǚ*kèhành khách街jiēđường phố花园huā*yuánvườn hoa超市chāo*shìsiêu thị旅游lǚ*yóudu lịch; du lịch广场guǎng*chǎngquảng trường公园gōng*yuáncông viên动物园dòng*wù*yuánsở thú旅行lǚ*xíngdu lịch店diàncửa hàng卖màibán信用卡xìn*yòng*kǎthẻ tín dụng花huātiêu换huànđổi银行卡yín*háng*kǎthẻ ngân hàng租zūthuê省shěngtiết kiệm省shěngtỉnh出租chū*zūcho thuê全国quán*guótoàn quốc回国huí*guóvề nước出国chū*guóra nước ngoài院yuànviện