Từ vựng tiếng Trung
chāo*shì超
市
Nghĩa tiếng Việt
siêu thị
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
超
Bộ: 走 (đi)
12 nét
市
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 超: Chữ này gồm bộ '走' (đi) và '召' (gọi). Nó có nghĩa là vượt qua hay siêu việt, biểu thị một hành động vượt lên trên.
- 市: Chữ này gồm bộ '巾' (khăn) và phần phía trên giống như một cái chợ. Nó biểu thị nơi buôn bán hoặc thị trường.
→ 超市 có nghĩa là siêu thị, nơi buôn bán lớn, vượt trội.
Từ ghép thông dụng
超越
vượt qua
超人
siêu nhân
城市
thành phố