Từ vựng tiếng Trung
chāo

Nghĩa tiếng Việt

vượt mức, siêu việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

超 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, vượt qua) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh — chạy vượt qua, đó là siêu vượt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chāo/vượt quá
  • /chāo/siêu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: siêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "siêu": chạy 走 khi được gọi 召 — chạy nhanh vượt qua, đó là siêu, là vượt mức.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'siêu thị', 'siêu nhân', 'siêu việt', 'siêu cấp', 'siêu phàm'.

Mở khoá kiến thức

Biết 超 mở khoá tiền tố Hán-Việt 'siêu-' năng sản: siêu thị, siêu nhân, siêu việt, siêu cấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

超 seal 1
Tiểu triện
超 liushutong 1超 liushutong 2超 liushutong 3超 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 超 là chữ hình thanh: bộ 走 (chạy, di chuyển) cho nghĩa, 召 cho âm. Nghĩa gốc 'nhảy qua, vượt qua', mở rộng thành 'siêu việt, vượt mức, hơn' (siêu thị, siêu nhân, siêu việt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去超市买东西。wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi. thanh 3

    Tôi đến siêu thị mua đồ.

  • 他跑得超快。tā pǎo de chāo kuài. thanh 1

    Anh ấy chạy cực nhanh.

  • 这个超过了我的能力。zhège chāoguò le wǒ de nénglì. thanh 4

    Cái này vượt quá khả năng của tôi.

  • 他是超人。tā shì chāorén. thanh 1

    Anh ấy là siêu nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, đồng nghĩa 'vượt qua'

  • đồng âm 'zhāo/chāo', cùng có 召 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.