Nghĩa tiếng Việt
vượt mức, siêu việt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
超 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, vượt qua) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh — chạy vượt qua, đó là siêu vượt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chāo/vượt quá
- /chāo/siêu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: siêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "siêu": chạy 走 khi được gọi 召 — chạy nhanh vượt qua, đó là siêu, là vượt mức.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'siêu thị', 'siêu nhân', 'siêu việt', 'siêu cấp', 'siêu phàm'.
Mở khoá kiến thức
Biết 超 mở khoá tiền tố Hán-Việt 'siêu-' năng sản: siêu thị, siêu nhân, siêu việt, siêu cấp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 超 là chữ hình thanh: bộ 走 (chạy, di chuyển) cho nghĩa, 召 cho âm. Nghĩa gốc 'nhảy qua, vượt qua', mở rộng thành 'siêu việt, vượt mức, hơn' (siêu thị, siêu nhân, siêu việt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去超市买东西。
Tôi đến siêu thị mua đồ.
- 他跑得超快。
Anh ấy chạy cực nhanh.
- 这个超过了我的能力。
Cái này vượt quá khả năng của tôi.
- 他是超人。
Anh ấy là siêu nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.