Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chǎo炒

Nghĩa tiếng Việt

sào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)

Âm Hán Việt

sao

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 炒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
火
Số nét
8 nét

炒 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 少 (Thiểu, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|火|少|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ hoả chỉ hành động dùng lửa; 少 cho âm chǎo (gần thiểu). Xào là đảo thức ăn trên lửa lớn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ phương pháp nấu nướng xào rang hoặc hành vi đầu cơ tích trữ trong kinh tế.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: xào, chiên

  • /chǎo/xào, chiên

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sao": lửa (火-Hoả) ít (少-Thiểu) — dùng ít lửa to đảo nhanh = xào sao. Sao lúa, xào rau đều dùng chữ 炒.

Gương Hán-Việt

sao trong 'sao chép, sao lại' — âm giống; nhưng 炒 là xào nấu, không liên quan sao chép

Mở khoá kiến thức

Biết 炒 mở khoá: 炒饭 (sao phạn – cơm chiên), 炒菜 (sao thái – xào rau), 炒作 (sao tác – đầu cơ thổi giá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炒 là chữ hình thanh: 火 (hoả – lửa) biểu nghĩa, 少 (thiểu) biểu âm. Kỹ thuật xào (炒) dùng lửa lớn đảo nhanh là đặc trưng nấu ăn Trung Hoa. Từ 炒 mở rộng sang nghĩa 'đầu cơ thổi giá' (炒作, 炒股) — hình ảnh đảo nhanh như đảo chảo. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈在炒菜。Māma zài chǎo cài. thanh 1

    Mẹ đang xào rau.

  • 他喜欢吃炒饭。Tā xǐhuān chī chǎofàn. thanh 1

    Anh ấy thích ăn cơm chiên.

  • 这只股票被大量炒作。Zhè zhī gǔpiào bèi dàliàng chǎozuò. thanh 4

    Cổ phiếu này bị đầu cơ thổi giá nhiều.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5正zhèng thanh 4在zài thanh 4厨chú thanh 2房fáng thanh 2里lǐ thanh 3炒chǎo thanh 3青qīng thanh 1菜cài. thanh 4。

    Mẹ đang xào rau xanh ở trong bếp.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1餐cān thanh 1厅tīng thanh 1的de thanh 5炒chǎo thanh 3饭fàn thanh 4味wèi thanh 4道dao thanh 5非fēi thanh 1常cháng thanh 2正zhèng thanh 4宗zōng. thanh 1。

    Hương vị cơm chiên của nhà hàng này rất chuẩn vị.

  • 他tā thanh 1因yīn thanh 1为wèi thanh 4工gōng thanh 1作zuò thanh 4失shī thanh 1误wù thanh 4被bèi thanh 4老lǎo thanh 3板bǎn thanh 3炒chǎo thanh 3鱿yóu thanh 2鱼yú thanh 2了le. thanh 5。

    Anh ấy bị ông chủ sa thải vì sai sót trong công việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 抄

    cùng Hán-Việt sao (chāo), 抄 là sao chép/chép tay; 炒 là xào nấu — khác nghĩa hoàn toàn

  • 吵

    cùng âm chǎo, 吵 là cãi vã ồn ào; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.