Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词Động từ动词
diǎn

Nghĩa tiếng Việt

điểm, chấm, nốt, giờ

Âm Hán Việt

điểm

1 chữ9 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 点 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

点 (Điểm) là giản thể của 點 — chữ hình thanh ghép 黑 (Hắc, đen, biểu nghĩa) + 占 (Chiêm, biểu âm). Nghĩa gốc là cái chấm đen.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm lượng từ đứng sau số từ để chỉ giờ giấc hoặc một chút, một ít.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Đơn vị giờ trên đồng hồ. Cũng có nghĩa là 'chút' (一点) hoặc 'điểm' (trừu tượng).

  • /diǎn/điểm, dấu, giọt
  • /diǎn/giờ
  • /diǎn/chút ít

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểm": chấm đen (黑→灬) cộng âm 占 (Chiêm) — một dấu chấm nhỏ chính là "điểm".

Gương Hán-Việt

"điểm" trong "điểm số", "ưu điểm", "quan điểm".

Mở khoá kiến thức

Biết 点 (điểm) mở khoá: ưu điểm, quan điểm, đặc điểm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

点 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 点 là dạng giản thể của 點, vốn là chữ hình thanh ghép 黑 (đen — biểu nghĩa) với 占 (biểu âm). Nghĩa gốc là chấm/đốm đen, từ đó mở rộng thành "điểm, chấm" và nghĩa "giờ" (giờ trên đồng hồ). Trong dạng giản thể, bộ 黑 rút thành 灬 (lửa) ở dưới.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在几点?xiànzài jǐ diǎn? thanh 4

    Bây giờ mấy giờ?

  • thanh 3sān thanh 1diǎn thanh 3shàng thanh 4kè. thanh 4

    Ba giờ tôi vào lớp.

  • qǐng thanh 3gěi thanh 3 thanh 3diǎn thanh 3shuǐ. thanh 3

    Xin cho tôi một chút nước.

  • 这是重点。zhè shì zhòngdiǎn. thanh 4

    Đây là trọng điểm.

  • 现在三点Xiànzài sān diǎn thanh 4

    Bây giờ 3 giờ

  • 我五点起床Wǒ wǔ diǎn qǐchuáng thanh 3

    Tôi dậy lúc 5 giờ

  • 这一点很重要Zhè yī diǎn hěn zhòngyào thanh 4

    Điểm này rất quan trọng

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "diàn/diǎn", chứa 占

  • cùng âm "diàn", dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.