Nghĩa tiếng Việt
cung điện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殿 = 𡱒 (gồm 尸+共, biểu âm) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: tay cầm vũ khí). Chữ hình thanh (psc): 殳 chỉ hành động đánh/gõ; 𡱒 cho âm. Theo Shuowen, nghĩa gốc là tiếng gõ đánh; sau chỉ cung điện uy nghi.
Hán-Việt: điện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điện": tiếng gõ (殳) vang lên trong đại sảnh — 殿 là cung điện uy nghiêm, nơi tiếng động vang vọng; cũng là vị trí đứng sau cùng (điện hậu).
Gương Hán-Việt
điện trong "cung điện", "đại điện", "điện hạ"
Mở khoá kiến thức
Biết 殿 (điện) mở khoá: 宫殿 (cung điện – palace), 大殿 (đại điện – chính điện), 殿堂 (điện đường – đại sảnh), 殿后 (điện hậu – đoạn hậu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (trích Thuyết Văn), 殿 là chữ hình thanh (psc): 𡱂 biểu âm, 殳 (tay cầm vũ khí) biểu nghĩa tiếng gõ đập — tiếng động oai vệ. Về sau 殿 chỉ kiến trúc cung điện lớn, uy nghi; và được dùng nghĩa đứng sau cùng (殿后 – đoạn hậu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 故宫里有很多宏伟的宫殿。
Trong Tử Cấm Thành có rất nhiều cung điện hùng vĩ.
- 他们参观了大雄宝殿。
Họ đã tham quan Đại Hùng Bảo Điện.
- 这支队伍殿后撤退。
Đơn vị này đảm nhận vai trò đoạn hậu khi rút lui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.