Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

thù (binh khí)

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殳 là chữ hội ý hoặc tượng hình: bàn tay (又/Hựu) cầm dụng cụ (𠘧) giống búa — hành động đập. Sau đó mượn âm để chỉ loại kích tre cổ đại. Là bộ thủ số 79.

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thù": bàn tay (又) cầm cán kích — thù (殳) là loại kích tre của chiến binh cổ đại.

Gương Hán-Việt

thù (thù) — bộ thủ 79, xuất hiện trong 段, 毁, 殴

Mở khoá kiến thức

Nhận ra 殳 trong chữ giúp hiểu yếu tố "đập/phá" trong 毁 (huỷ), 殴 (đánh), 段 (đoạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殳 oracle 1
Giáp cốt văn
殳 bronze 1
Kim văn
殳 seal 1殳 seal 2
Tiểu triện

Wiktionary: 殳 ban đầu là tượng hình hoặc hội ý — bàn tay cầm dụng cụ như búa. Gốc: hành động đập. Sau đó mượn âm chỉ loại kích làm bằng tre (halberd), một loại vũ khí cổ. Có dạng giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 殳是古代的兵器之一。Shū shì gǔdài de bīngqì zhī yī. thanh 1

    Kích thù là một trong các vũ khí cổ đại.

  • 殳字是汉字部首之一。Shū zì shì hànzì bùshǒu zhī yī. thanh 1

    Chữ 殳 là một bộ thủ Hán tự.

  • 毁字含有殳部,表示破坏。Huǐ zì hányǒu shū bù, biǎoshì pòhuài. thanh 3

    Chữ 毁 có bộ 殳, mang nghĩa phá hoại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cả hai đều là bộ thủ liên quan hành động tay/đập, hình gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.