Nghĩa tiếng Việt
quả quyết, cứng cỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毅 = 豙 (biểu âm, gần yì; cấu tạo từ 立+𧰨) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: vũ khí cổ). Chữ hình thanh. Nắm vũ khí (殳) với quyết tâm — ý chí kiên cường, cứng rắn.
Hán-Việt: nghị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghị": tay nắm vũ khí (殳) với ý chí (豙) — kiên nghị, không bỏ cuộc dù gian nan.
Gương Hán-Việt
"nghị" trong "nghị lực" (毅力), "kiên nghị" (坚毅)
Mở khoá kiến thức
Biết 毅 (Nghị) mở khoá: 毅力 (nghị lực — ý chí), 毅然 (nghị nhiên — kiên quyết), 刚毅 (cương nghị — cứng cỏi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 毅 là chữ hình thanh: 豙 biểu âm; 殳 (Thù, vũ khí cổ đại) biểu nghĩa. Hình ảnh người nắm vũ khí với quyết tâm — kiên quyết, bất khuất. Chỉ hình tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 成功需要坚强的毅力。
Thành công cần ý chí kiên cường.
- 他毅然决定放弃工作。
Anh ấy kiên quyết quyết định từ bỏ công việc.
- 她是一个刚毅的人。
Cô ấy là người cứng cỏi kiên định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.