Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

quả quyết, cứng cỏi

Âm Hán Việt

nghị

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 毅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

毅 = 豙 (biểu âm, gần yì; cấu tạo từ 立+𧰨) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: vũ khí cổ). Chữ hình thanh. Nắm vũ khí (殳) với quyết tâm — ý chí kiên cường, cứng rắn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc kết hợp tạo từ ghép chỉ ý chí kiên cường.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghị": tay nắm vũ khí (殳) với ý chí (豙) — kiên nghị, không bỏ cuộc dù gian nan.

Gương Hán-Việt

"nghị" trong "nghị lực" (毅力), "kiên nghị" (坚毅)

Mở khoá kiến thức

Biết 毅 (Nghị) mở khoá: 毅力 (nghị lực — ý chí), 毅然 (nghị nhiên — kiên quyết), 刚毅 (cương nghị — cứng cỏi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 毅 là chữ hình thanh: 豙 biểu âm; 殳 (Thù, vũ khí cổ đại) biểu nghĩa. Hình ảnh người nắm vũ khí với quyết tâm — kiên quyết, bất khuất. Chỉ hình tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 成功需要坚强的毅力。Chénggōng xūyào jiānqiáng de yìlì. thanh 2

    Thành công cần ý chí kiên cường.

  • 他毅然决定放弃工作。Tā yìrán juédìng fàngqì gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy kiên quyết quyết định từ bỏ công việc.

  • 她是一个刚毅的人。Tā shì yīgè gāngyì de rén. thanh 1

    Cô ấy là người cứng cỏi kiên định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yì, cùng HV nghị gần — khác nghĩa (nghĩa lý)

  • cùng HV nghị (bàn bạc), cùng âm yì

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.