Nghĩa tiếng Việt
đoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
段 trong kim văn là chữ hình thanh kiêm hội ý: 厂 (đá/sườn núi, biểu âm) + 殳 (cây búa, biểu nghĩa) — vẽ cái búa trong tay đập đá vỡ ra thành mảnh. Phần lớn tự dạng giống 叚. Nghĩa gốc 'đoạn, khúc, mảnh' liên quan trực tiếp.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duàn/đoạn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoạn" = đoạn, khúc. Nhớ: dùng búa 殳 đập tảng đá 厂 — đá vỡ thành từng mảnh, từng 'đoạn'.
Gương Hán-Việt
'Đoạn' trong đoạn văn, đoạn đường, giai đoạn, thủ đoạn, gián đoạn; họ Đoàn (đọc khác).
Mở khoá kiến thức
Biết 段 mở khoá 阶段 (giai đoạn), 手段 (thủ đoạn), 段落 (đoạn lạc - đoạn văn), 片段 (phiến đoạn - đoạn trích), 时段 (thời đoạn - khoảng thời gian).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dẫn Lý Học Cần), 段 trong kim văn là chữ hội ý kiêm hình thanh ghép 厂 (đá, biểu âm) với 殳 (vũ khí cán dài/búa, biểu nghĩa) — diễn tả 'cái búa trong tay đập đá vỡ thành nhiều mảnh'. 殳 vốn là tượng hình cây búa, sau được mượn để chỉ vũ khí cán bằng tre. Phần lớn tự dạng của 段 trùng với 叚.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请读这段文字。
Hãy đọc đoạn văn này.
- 我们到了一个新阶段。
Chúng ta đã đến một giai đoạn mới.
- 他用什么手段做这件事?
Anh ấy dùng phương cách gì để làm việc này?
- 这条路有一段很长。
Con đường này có một đoạn rất dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.