Nghĩa tiếng Việt
đứt; cắt đứt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
断 = phần trái (giản hoá từ 㡭/絲, tơ bị cắt) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: rìu); là dạng giản thể (cũng coi là biến thể không chính thống) của 斷. Cấu trúc gợi ý 'rìu chém đứt sợi tơ'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duàn/bẻ gãy
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoạn": phần trái như sợi gì đó + 斤 (rìu) — rìu chém đứt, ấy là 'đoạn'; nhớ 判断 (phán đoán), 不断 (bất đoạn), 中断 (trung đoạn).
Gương Hán-Việt
'đoạn' trong 'đoạn tuyệt', 'phán đoán', 'gián đoạn', 'đoạn văn'
Mở khoá kiến thức
Biết 断 là mở 判断, 不断, 中断, 诊断, 断绝, 果断 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 断 là dạng biến thể (bất quy phạm) của 斷 — chữ hội ý vẽ một cái rìu 斤 chặt đứt sợi tơ 㡭 (chữ cổ chỉ sợi tơ bị cắt). Khi giản hoá, phần trái được viết thành 𠃊+米, không còn rõ ý 'tơ bị cắt' nữa, nhưng nghĩa của chữ vẫn là 'cắt đứt, gãy, đoạn tuyệt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你判断一下谁对谁错。
Bạn hãy phán đoán xem ai đúng ai sai.
- 他不断地努力学习。
Anh ấy không ngừng nỗ lực học tập.
- 网络突然中断了。
Mạng đột nhiên bị gián đoạn.
- 医生给他做了诊断。
Bác sĩ đã chẩn đoán cho anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.