Từ vựng tiếng Trung
duàn

Nghĩa tiếng Việt

vải đoạn, vải lụa trơn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缎 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 段 (Đoạn, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 緞. Bộ 纟 chỉ đây là vải sợi tơ; 段 (đoạn) cho âm duàn.

Hán-Việt: đoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoạn": tơ (纟) từng đoạn (段) dệt mịn — vải đoạn, lụa bóng căng từng khúc một. Nhớ: 缎 = vải đoạn, lụa trơn bóng.

Gương Hán-Việt

Chữ 缎 đọc Hán-Việt là "đoạn", vay mượn vào tiếng Việt thành "đoạn" trong "vải đoạn" — loại lụa bóng dùng may áo dài.

Mở khoá kiến thức

Biết 缎 mở khoá: 缎子 (vải đoạn), 绸缎 (lụa đoạn), 锦缎 (gấm đoạn) — nhóm từ vải vóc cao cấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缎 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh, dạng giản thể của 緞: bộ 糸 (tơ) chỉ loại vải dệt từ tơ; 段 (đoạn) cho âm duàn. Tiểu triện đã có dạng phồn thể. Nghĩa: vải đoạn — loại lụa dày, bóng mịn, dùng may lễ phục.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿了一件缎子旗袍。tā chuān le yī jiàn duànzi qípáo. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc sườn xám vải đoạn.

  • 这块缎子摸起来很光滑。zhè kuài duànzi mō qǐlái hěn guānghuá. thanh 4

    Miếng vải đoạn này sờ vào rất mượt.

  • 绸缎是丝绸的一种。chóuduàn shì sīchóu de yī zhǒng. thanh 2

    Lụa đoạn là một loại tơ lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 缎, cùng đọc đoạn/duàn

  • đồng âm duàn, nghĩa đứt/cắt đứt, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.