Nghĩa tiếng Việt
đủ dùng; cấp, phát
Âm Hán Việt
cấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 9 nét
给 là dạng giản hoá của 給, gồm 纟 (Mịch, biểu nghĩa) + 合 (Hợp, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'sợi tơ đủ dùng', phái sinh thành 'cấp phát, cho'.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động đưa cho hoặc giới từ giới thiệu đối tượng tiếp nhận.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ phổ biến chỉ hành động cho, đưa. Trong giao tiếp, 给 thường đi với người nhận: 给我 (cho tôi), 给你 (cho bạn). 请给我 (xin hãy cho tôi) là cách yêu cầu lịch sự. 也 có thể dùng khi nói cho xem: 给我看看 (cho tôi xem). Phân biệt với 为 (vì, vì cho) trong văn viết.
- /gěi/cho
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cấp": gom sợi tơ (纟) lại cho hợp đủ (合) — đủ rồi thì đem ra 'cấp, cho'.
Gương Hán-Việt
"cấp" trong "cung cấp", "cấp phát", "cấp tốc", "trợ cấp".
Mở khoá kiến thức
Nắm 给 mở khoá: 给 (cho), 交给 (giao cho), 送给 (gửi cho), 供给 (cung cấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 给 là dạng giản hoá của 給 (糹 → 纟). Chữ gốc 給 là hợp thể hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Nghĩa gốc là 'tơ đủ dùng, sung túc', về sau phái sinh thành 'cấp phát, đưa cho ai cái gì'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我给你一本书。
Tôi cho bạn một quyển sách.
- 请给我一杯水。
Xin cho tôi một cốc nước.
- 他送给我一个礼物。
Anh ấy tặng tôi một món quà.
- 把作业交给老师。
Nộp bài tập cho cô giáo.
- 我给你一本书
Tôi cho bạn một cuốn sách
- 请给我
Xin hãy cho tôi
- 给你
cho bạn
- 给我看看
cho tôi xem
- 不给
không cho
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.