Nghĩa tiếng Việt
thắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Âm Hán Việt
kết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 9 nét
结 = 纟 (bộ Mịch giản thể, tơ sợi, biểu nghĩa) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'thắt nút sợi dây', sau mở rộng thành 'kết nối, kết hợp, kết quả'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự liên kết, thắt nút hoặc làm danh từ chỉ cái nút thắt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jié/thắt nút
- /jié/giải quyết, kết thúc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kết" = kết, buộc, nối. Nhớ: lấy sợi tơ 纟 buộc thành nút 吉 may mắn — đó là 'kết', kết nối hai đầu lại.
Gương Hán-Việt
'Kết' trong kết quả, kết hợp, kết luận, kết thúc, kết hôn, kết bạn.
Mở khoá kiến thức
Biết 结 mở khoá 结果 (kết quả), 结婚 (kết hôn), 结合 (kết hợp), 结束 (kết thúc), 结论 (kết luận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 结 (giản thể của 結) là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ, sợi, biểu nghĩa, viết thành 纟 khi giản thể) với 吉 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'thắt nút sợi dây, buộc lại'. Từ ý 'buộc lại' phát triển thành nghĩa 'liên kết, kết hợp, đạt kết quả'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 考试的结果出来了。
Kết quả kỳ thi đã có rồi.
- 他们去年结婚了。
Họ đã kết hôn năm ngoái.
- 会议什么时候结束?
Cuộc họp khi nào kết thúc?
- 请总结一下结论。
Xin tóm tắt kết luận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.