Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
接 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 妾 (Thiếp, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là dùng tay đón nhận, từ đó mở rộng thành nối tiếp, tiếp xúc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiē/trả lời điện thoại
- /jiē/đón
- /jiē/nhận, kết nối
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếp": dùng tay 扌 đón người thiếp 妾 vào nhà – tay đưa ra đón, nối lấy, nên 接 nghĩa là đón, nối tiếp, tiếp xúc.
Gương Hán-Việt
"tiếp" trong tiếp đón, tiếp tục, trực tiếp, tiếp xúc, gián tiếp, tiếp cận.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 接 mở khoá: 接, 接受, 直接, 接着, 接近, 迎接, 接触.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
接 là chữ hình thanh (psc) ghép từ 扌 (biến thể của 手 "tay") làm bộ biểu nghĩa và 妾 làm bộ biểu âm. Wiktionary chú nghĩa gốc là "nhận lấy bằng tay", tức đón, hứng. Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa "đón tiếp, nối tiếp, tiếp xúc, tiếp nhận, liền kề".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去车站接朋友。
Tôi ra bến xe đón bạn.
- 请接电话。
Mời nghe điện thoại.
- 他接受了我的礼物。
Anh ấy đã nhận quà của tôi.
- 这是直接的方法。
Đây là cách trực tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.