Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ hoặc vị ngữ trong câu để chỉ thái độ đối nhân xử thế của một người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đãi nhân tiếp vật
Từng chữ
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
- 人nhânngười
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他的待人接物方式很得体。
- 一个人的品格可以从他的待人接物中看出来。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.