Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dài*rén待
jiē*wù人

Nghĩa tiếng Việt

Đối nhân xử thế

Âm Hán Việt

đãi nhân tiếp vật

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

9 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bộ: 手 (cái tay)

11 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ hoặc vị ngữ trong câu để chỉ thái độ đối nhân xử thế của một người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đãi nhân tiếp vật

Từng chữ

  • 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
  • 人nhânngười
  • 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
  • 物vậtcon vật; đồ vật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的待人接物方式很得体。Tā de dài rén jiē wù fāngshì hěn détǐ. thanh 1
  • 一个人的品格可以从他的待人接物中看出来。Yī gèrén de pǐngé kěyǐ cóng tā de dài rén jiē wù zhōng kàn chūlái. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.