Từ vựng tiếng Trung
bié*rén别
人
Nghĩa tiếng Việt
người khác
2 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
别
Bộ: 刂 (đao)
7 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '别' gồm bộ đao (刂) chỉ hành động chia cắt, phân chia và phần còn lại nhắc tới sự khác biệt.
- Chữ '人' đơn giản là biểu tượng của một người.
→ Kết hợp lại, '别人' mang ý nghĩa chỉ người khác.
Từ ghép thông dụng
别的
khác
别忘
đừng quên
别人
người khác