Nghĩa tiếng Việt
người
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
人 là chữ tượng hình, vẽ dáng nghiêng của một người đứng, nổi rõ một cánh tay và một chân. Không phải hình thanh hay hội ý mà là vẽ trực tiếp hình người.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'nhân' là người: hình chữ như hai chân dang ra của một người đang sải bước đi.
Gương Hán-Việt
'nhân' trong 'nhân dân', 'cá nhân', 'nhân loại'.
Mở khoá kiến thức
Biết 人 mở khóa bộ 亻 trong vô số chữ như 你, 他, 们 và các từ 'nhân dân', 'cá nhân'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 人 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người đứng nhìn nghiêng, làm nổi một cánh tay và một chân duỗi ra. So sánh với 大, 立 đều khắc họa người. Khi đứng bên trái chữ khác, 人 được cách điệu thành bộ 亻. Đây là một trong những chữ cổ và cơ bản nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是好人。
Anh ấy là người tốt.
- 很多人来了。
Rất nhiều người đã đến.
- 我爱我的家人。
Tôi yêu người thân của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.