Từ vựng tiếng Trung
rén

Nghĩa tiếng Việt

người

1 chữ2 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

人 là chữ tượng hình, vẽ dáng nghiêng của một người đứng, nổi rõ một cánh tay và một chân. Không phải hình thanh hay hội ý mà là vẽ trực tiếp hình người.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'nhân' là người: hình chữ như hai chân dang ra của một người đang sải bước đi.

Gương Hán-Việt

'nhân' trong 'nhân dân', 'cá nhân', 'nhân loại'.

Mở khoá kiến thức

Biết 人 mở khóa bộ 亻 trong vô số chữ như 你, 他, 们 và các từ 'nhân dân', 'cá nhân'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

人 oracle 1人 oracle 2人 oracle 3人 oracle 4
Giáp cốt văn
人 bronze 1人 bronze 2人 bronze 3人 bronze 4
Kim văn
人 silk 1人 silk 2人 silk 3
Bạch thư
人 bigseal 1
Đại triện
人 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 人 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người đứng nhìn nghiêng, làm nổi một cánh tay và một chân duỗi ra. So sánh với 大, 立 đều khắc họa người. Khi đứng bên trái chữ khác, 人 được cách điệu thành bộ 亻. Đây là một trong những chữ cổ và cơ bản nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình rất giống, chỉ khác hướng nét, nghĩa 'vào'

  • do hai chữ 人 ghép lại, dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.