Từ vựng tiếng Trung
rén*shì

Nghĩa tiếng Việt

nhân sự

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (cái móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: nhân sự

Câu ví dụ

  • 这是人事Zhè shì 人事 thanh 4

    Đây là nhân sự

  • 我喜欢人事Wǒ xǐhuān 人事 thanh 3

    Tôi thích 人事

  • 有人事Yǒu 人事 thanh 3

    Có 人事

  • 没有人事Méiyǒu 人事 thanh 2

    Không có 人事

Kết hợp thường gặp

  • 很人事很 人事 thanh 5

    很 人事

  • 非常人事非常 人事 thanh 5

    非常 人事

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.