Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
rén*shēng

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc đời, cuộc sống

Âm Hán Việt

nhân sinh, sanh

2 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ như triết lý nhân sinh, con đường nhân sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân sinh, sanh

Từng chữ

  • nhânngười
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

人生 chỉ cuộc đời của con người, thường mang nghĩa triết lý hơn 生活(cuộc sống sinh hoạt hàng ngày). Các cụm phổ biến: 人生哲学, 人生意义.

Câu ví dụ

  • 人生有很多困难。Rénshēng yǒu hěnduō kùnnán. thanh 2

    Cuộc sống có nhiều khó khăn.

  • 他的人生很精彩。Tāde rénshēng hěn jīngcǎi. thanh 1

    Cuộc đời của anh ấy rất tuyệt vời.

  • 这是人生的开始。Zhè shì rénshēng de kāishǐ. thanh 4

    Đây là sự bắt đầu của cuộc đời.

Kết hợp thường gặp

  • 人生经验rénshēng jīngyàn thanh 2

    kinh nghiệm sống

  • 人生目标rénshēng mùbiāo thanh 2

    mục tiêu cuộc đời

  • 精彩人生jīngcǎi rénshēng thanh 1

    cuộc đời tuyệt vời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.