Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人生 chỉ cuộc đời của con người, thường mang nghĩa triết lý hơn 生活(cuộc sống sinh hoạt hàng ngày). Các cụm phổ biến: 人生哲学, 人生意义.
Câu ví dụ
- 人生有很多困难。
Cuộc sống có nhiều khó khăn.
- 他的人生很精彩。
Cuộc đời của anh ấy rất tuyệt vời.
- 这是人生的开始。
Đây là sự bắt đầu của cuộc đời.
Kết hợp thường gặp
- 人生经验
kinh nghiệm sống
- 人生目标
mục tiêu cuộc đời
- 精彩人生
cuộc đời tuyệt vời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.