Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm từ như triết lý nhân sinh, con đường nhân sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân sinh, sanh
Từng chữ
- 人nhânngười
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人生 chỉ cuộc đời của con người, thường mang nghĩa triết lý hơn 生活(cuộc sống sinh hoạt hàng ngày). Các cụm phổ biến: 人生哲学, 人生意义.
Câu ví dụ
- 人生有很多困难。
Cuộc sống có nhiều khó khăn.
- 他的人生很精彩。
Cuộc đời của anh ấy rất tuyệt vời.
- 这是人生的开始。
Đây là sự bắt đầu của cuộc đời.
Kết hợp thường gặp
- 人生经验
kinh nghiệm sống
- 人生目标
mục tiêu cuộc đời
- 精彩人生
cuộc đời tuyệt vời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.