Từ vựng tiếng Trung
rén*shēng

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '人' có nghĩa là người, chỉ hình ảnh của một người đứng.
  • Chữ '生' có nghĩa là sinh, sống, biểu thị sự sống và sự phát triển.

Khi kết hợp lại, '人生' có nghĩa là cuộc sống của con người.

Từ ghép thông dụng

人生rénshēng

cuộc đời

人生观rénshēngguān

quan niệm sống

人生目标rénshēng mùbiāo

mục tiêu cuộc sống