Chủ đề · HSK 5
Tính cách và đặc điểm
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
身材shēn*cáivóc dáng个性gè*xìngcá tính青春qīng*chūnthanh xuân心理xīn*lǐtâm lý个人gè*réncá nhân年纪nián*jìtuổi tác人生rén*shēngcuộc sống记忆jì*yìtrí nhớ; nhớ身份shēn*fènvai trò, tình trạng, nhân dạng呆dāiở lại; ngốc存cúntồn tại想象xiǎng*xiàngtưởng tượng; sự tưởng tượng出色chū*sèxuất sắc苗条miáo*tiáomảnh mai精力jīng*lìnăng lượng弱ruòyếu形象xíng*xiànghình ảnh地位dì*wèiđịa vị魅力mèi*lìsức hấp dẫn疯狂fēng*kuángđiên rồ私人sī*réncá nhân姑娘gū*niangcô gái妇女fù*nǚphụ nữ女士nǚ*shìquý bà太太tài*taibà, vợ小伙子xiǎo*huǒ*zichàng trai trẻ伟大wěi*dàvĩ đại来自lái*zìđến từ