Từ vựng tiếng Trung
gū*niang姑
娘
Nghĩa tiếng Việt
cô gái
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
姑
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
娘
Bộ: 女 (nữ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '姑' gồm bộ '女' nghĩa là nữ, kết hợp với phần âm '古', gợi ý hình ảnh của người phụ nữ lớn tuổi như cô hay dì.
- Chữ '娘' cũng có bộ '女', kết hợp với phần âm '良', gợi ý hình ảnh của người phụ nữ trưởng thành, thường chỉ mẹ hoặc người phụ nữ có vai trò quan trọng.
→ Cụm từ '姑娘' thường dùng để chỉ cô gái hay thiếu nữ, nhấn mạnh sự trẻ trung và nữ tính.
Từ ghép thông dụng
姑娘
cô gái
小姑娘
bé gái, cô bé
大姑娘
thiếu nữ, cô gái lớn