Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa姑娘 (gūniang) là từ dùng để chỉ phụ nữ trẻ, chưa kết hôn. Trong phương ngữ Bắc Kinh, 也用 để gọi con gái trong gia đình. Từ này mang sắc thái ân cần, thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 女青年 或 女性 thay vì 姑娘.
Câu ví dụ
- 那个姑娘长得很漂亮,性格也很好。
Cô gái đó rất xinh đẹp, tính cách cũng rất tốt.
- 村里的姑娘们都喜欢在河边洗衣服。
Các cô gái trong làng đều thích giặt quần áo bên bờ sông.
- 我们家姑娘今年考上了一所好大学。
Con gái nhà chúng tôi năm nay đỗ một trường đại học tốt.
Kết hợp thường gặp
- 小姑娘
cô gái nhỏ, bé gái
- 大姑娘
cô gái lớn, thiếu nữ đã trưởng thành
- 姑娘家
phụ nữ, con gái (khi nói về giới tính)
- 乡下姑娘
cô gái quê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.