Từ vựng tiếng Trung
chū*sè出
色
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
出
Bộ: 山 (núi)
5 nét
色
Bộ: 色 (màu sắc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 出 gồm hai bộ 山 (núi) chồng lên nhau, thể hiện sự 'ra ngoài' hoặc 'xuất hiện'.
- Chữ 色 có bộ 色 biểu thị 'màu sắc', giúp nhớ rằng nó liên quan đến thị giác hoặc ấn tượng.
→ 出色 có nghĩa là 'xuất sắc', thể hiện điều gì đó nổi bật hoặc ấn tượng.
Từ ghép thông dụng
出色的
xuất sắc
出色表现
biểu hiện xuất sắc
出色人才
nhân tài xuất sắc