Chủ đề · New HSK 4
Bản tính
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
诚信chéng*xìntrung thực勇敢yǒng*gǎndũng cảm善良shàn*liángtốt bụng英勇yīng*yǒnganh dũng严格yán*génghiêm ngặt调皮tiáo*pínghịch ngợm笨bènngốc勇气yǒng*qìdũng cảm单纯dān*chúnthuần khiết诚实chéng*shíthành thật智力zhì*lìtrí lực性质xìng*zhìtính chất天真tiān*zhēnngây thơ智能zhì*néngtrí tuệ大方dà*fanghào phóng老实lǎo*shithật thà自信zì*xìntự tin才cáitài năng高尚gāo*shàngcao quý热心rè*xīnchu đáo热心rè*xīnnhiệt tình学问xué*wenkiến thức出色chū*sèxuất sắc严yánnghiêm khắc独自dú*zìmột mình