Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả tính cách ngây thơ hoặc sự việc không phức tạp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đơn thuần
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 纯thuầnthuần tuý, không có loại khác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个孩子的想法非常单纯。
Suy nghĩ của đứa trẻ đó vô cùng đơn thuần.
- 他找你只是单纯地想聊天。
Anh ấy tìm bạn chỉ đơn thuần là muốn trò chuyện.
- 我们的友谊很单纯,没有利益冲突。
Tình bạn của chúng tôi rất thuần khiết, không có xung đột lợi ích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.