Chủ đề · Boya Cận trung cấp 1 (加速篇Ⅰ)
Tiếng chim tái bản (鸟声的再版)
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
充满chōng*mǎnlấp đầy; đầy陆续lù*xùlần lượt海滨hǎi*bīnbờ biển仿佛fǎng*fúdường như交响乐jiāo*xiǎng*yuègiao hưởng演奏yǎn*zòubiểu diễn茂密mào*mìdày đặc庞大páng*dàkhổng lồ尽情jìn*qíngthỏa thích展示zhǎn*shìtrưng bày潮cháothuỷ triều教堂jiào*tángnhà thờ细腻xì*nìmịn màng风格fēng*géphong cách田野tián*yěcánh đồng逃避táo*bìtrốn tránh冲突chōng*tūxung đột单纯dān*chúnthuần khiết丰满fēng*mǎnđầy đặn采访cǎi*fǎngphỏng vấn活力huó*lìsức sống现场xiàn*chǎnghiện trường, địa điểm童年tóng*niánthời thơ ấu悲伤bēi*shāngbuồn背景bèi*jǐngnền反省fǎn*xǐngtự phản tỉnh调tiáođiều chỉnh温和wēn*hédịu dàng再版zài*bǎntái bản, in lại唤醒huàn*xǐngđánh thức, gọi dậy雄壮xióng*zhuànghùng tráng, hùng dũng溪流xī*liúsuối, dòng suối歌喉gē*hóugiọng hát (hay), tiếng hát室内乐shì*nèi*yuènhạc thính phòng偏爱piān*àithiên vị, yêu thích đặc biệt独奏dú*zòuđộc tấu无为wú*wéivô vi (thuận theo tự nhiên)吊床diào*chuángvõng海鸥hǎi*ōuChim hải âu