Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ địa điểm trong câu miêu tả phong cảnh thiên nhiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điền dã
Từng chữ
- 田điềnruộng, đồng
- 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cánh đồng
Câu ví dụ
- 春天的田野里开满了五颜六色的花。
Trên cánh đồng mùa xuân nở đầy những bông hoa rực rỡ sắc màu.
- 站在山顶上可以看见下面美丽的田野。
Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn thấy cánh đồng xinh đẹp phía dưới.
- 农民们正在广阔的田野上辛勤地劳动。
Những người nông dân đang lao động cần cù trên cánh đồng bao la.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.