Từ vựng tiếng Trung
yě*shēng

Nghĩa tiếng Việt

hoang dã

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng)

11 nét

Bộ: (sinh)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 野: Ký tự này bao gồm bộ '里' (làng) và một phần trên là chữ '予' (cung cấp).
  • 生: Ký tự này biểu thị cho sự sống và sự phát triển, thường là một hạt giống hoặc một điều gì đó đang nảy mầm.

野生: Ý nghĩa tổng thể là 'tự nhiên' hoặc 'mọc hoang', chỉ những thứ không do con người trồng trọt hoặc nuôi dưỡng.

Từ ghép thông dụng

野生动物yěshēng dòngwù

động vật hoang dã

野生植物yěshēng zhíwù

thực vật hoang dã

野生环境yěshēng huánjìng

môi trường hoang dã