Chủ đề · New HSK 6
Thiên nhiên
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
暴风雨bào*fēng*yǔbão暴雨bào*yǔmưa bão海浪hǎi*làngsóng biển冷气lěng*qìkhông khí lạnh波浪bō*làngsóng蓝天lán*tiānbầu trời xanh爆发bào*fāphun trào乌云wū*yúnđám mây đen梅花méi*huāhoa mai山谷shān*gǔthung lũng núi山峰shān*fēngđỉnh núi山坡shān*pōsườn núi野yěhoang dã野生yě*shēnghoang dã洪水hóng*shuǐlũ lụt露lùsương风暴fēng*bàobão海底hǎi*dǐđáy biển低温dī*wēnnhiệt độ thấp滴dīgiọt肿zhǒngsưng; sưng lên泥níbùn泥níđất sét阴影yīn*yǐngbóng照耀zhào*yàochiếu sáng天然tiān*rántự nhiên枝zhīnhánh矿kuàngmỏ膜mómàng mỏng细胞xì*bāotế bào细菌xì*jūnvi khuẩn公gōngđực母mǔcái再生zài*shēngtái sinh繁殖fán*zhísinh sản死亡sǐ*wángchết氧气yǎng*qìoxy