Từ vựng tiếng Trung
yīn*yǐng

Nghĩa tiếng Việt

âm ảnh — bóng tối, vùng tối bị che khuất; nghĩa bóng: bóng ma tâm lý, ám ảnh tinh thần

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò đất)

11 nét

Bộ: (lông, tóc dài)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

阴影 thường dùng cả nghĩa đen (bóng vật thể) và nghĩa bóng (sang chấn tâm lý, ám ảnh). Cụm 心理阴影 rất phổ biến trong văn phong hiện đại.

Câu ví dụ

  • 树木在地上留下了长长的阴影Shùmù zài dì shang liúxiàle cháng cháng de yīnyǐng thanh 4

    Những cây cối để lại những cái bóng dài trên mặt đất

  • 那段经历在他心里留下了阴影Nà duàn jīnglì zài tā xīnlǐ liúxiàle yīnyǐng thanh 4

    Trải nghiệm đó để lại bóng ma tâm lý trong lòng anh ấy

  • 她努力走出了童年的阴影Tā nǔlì zǒuchūle tóngnián de yīnyǐng thanh 1

    Cô ấy cố gắng bước ra khỏi bóng tối tuổi thơ

  • 战争在这片土地上投下了巨大阴影Zhànzhēng zài zhè piàn tǔdì shàng tóuxiàle jùdà yīnyǐng thanh 4

    Chiến tranh đổ bóng đen khổng lồ lên mảnh đất này

Kết hợp thường gặp

  • 心理阴影xīnlǐ yīnyǐng thanh 1

    bóng ma tâm lý

  • 投下阴影tóuxià yīnyǐng thanh 2

    đổ bóng tối lên

  • 走出阴影zǒuchū yīnyǐng thanh 3

    bước ra khỏi bóng tối

  • 留下阴影liúxià yīnyǐng thanh 2

    để lại bóng đen, để lại ám ảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.