Từ vựng tiếng Trung
shān*fēng

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh núi, chóp núi (sơn-phong trong Hán-Việt)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

山峰 là danh từ cụ thể chỉ đỉnh núi nhọn (chóp núi). Phân biệt với 高峰 (cao phong — đỉnh cao, có thể dùng nghĩa bóng: 高峰时段 = giờ cao điểm) và 山顶 (sơn đỉnh — đỉnh núi nói chung, không nhất thiết nhọn).

Câu ví dụ

  • 山峰被白雪覆盖Shānfēng bèi báixuě fùgài thanh 1

    Đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng

  • 登上山峰后,风景美极了Dēng shàng shānfēng hòu, fēngjǐng měi jí le thanh 1

    Sau khi leo lên đỉnh núi, phong cảnh đẹp vô cùng

  • 这座山峰海拔超过五千米Zhè zuò shānfēng hǎibá chāoguò wǔqiān mǐ thanh 4

    Đỉnh núi này có độ cao vượt năm nghìn mét so với mực nước biển

  • 远处的山峰在云雾中若隐若现Yuǎnchù de shānfēng zài yúnwù zhōng ruòyǐn ruòxiàn thanh 3

    Đỉnh núi xa xa ẩn hiện trong màn sương mù

Kết hợp thường gặp

  • 山峰林立shānfēng línlì thanh 1

    núi non trùng điệp

  • 最高山峰zuìgāo shānfēng thanh 4

    đỉnh núi cao nhất

  • 攀登山峰pāndēng shānfēng thanh 1

    leo trèo đỉnh núi

  • xuě thanh 3shān thanh 1fēng thanh 1dǐng thanh 3

    đỉnh núi tuyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.