Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa山峰 là danh từ cụ thể chỉ đỉnh núi nhọn (chóp núi). Phân biệt với 高峰 (cao phong — đỉnh cao, có thể dùng nghĩa bóng: 高峰时段 = giờ cao điểm) và 山顶 (sơn đỉnh — đỉnh núi nói chung, không nhất thiết nhọn).
Câu ví dụ
- 山峰被白雪覆盖
Đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng
- 登上山峰后,风景美极了
Sau khi leo lên đỉnh núi, phong cảnh đẹp vô cùng
- 这座山峰海拔超过五千米
Đỉnh núi này có độ cao vượt năm nghìn mét so với mực nước biển
- 远处的山峰在云雾中若隐若现
Đỉnh núi xa xa ẩn hiện trong màn sương mù
Kết hợp thường gặp
- 山峰林立
núi non trùng điệp
- 最高山峰
đỉnh núi cao nhất
- 攀登山峰
leo trèo đỉnh núi
- 雪山峰顶
đỉnh núi tuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.