Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shānshuǐ

Nghĩa tiếng Việt

phong cảnh; tranh sơn thủy

Âm Hán Việt

san, sơn thủy

2 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ phong cảnh thiên nhiên có núi có nước, hoặc loại tranh vẽ phong cảnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

san, sơn thủy

Từng chữ

  • san, sơnnúi; mồ mả
  • thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 桂林山水甲天下。Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià thanh 4

    Phong cảnh Quế Lâm đẹp nhất thiên hạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.