Từ vựng tiếng Trung
xià*shān下
山
Nghĩa tiếng Việt
đi xuống núi
2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
山
Bộ: 山 (núi)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '下' có một nét ngang và một nét thẳng đứng, biểu thị sự đi xuống.
- Chữ '山' giống hình ảnh của ba ngọn núi, rất dễ nhớ là 'núi'.
→ '下山' có nghĩa là đi xuống núi.
Từ ghép thông dụng
下班
tan làm
下午
buổi chiều
山顶
đỉnh núi