Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ liên kết chỉ hành động di chuyển từ trên núi xuống khu vực bằng phẳng phía dưới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ san, sơn
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCả nghĩa đen (leo núi) và nghĩa bóng đều dùng phổ biến; trong tiểu thuyết võ hiệp 下山 hay chỉ việc cao nhân ra khỏi ẩn cư.
Câu ví dụ
- 我们爬完山后慢慢下山
Sau khi leo núi xong chúng tôi từ từ xuống núi
- 下山的路比上山容易
Đường xuống núi dễ hơn đường lên
- 夕阳西下,登山者开始下山
Mặt trời lặn về tây, những người leo núi bắt đầu xuống
- 他终于决定下山,回到城市生活
Anh ta cuối cùng quyết định rời núi, trở về sống ở thành phố
Kết hợp thường gặp
- 下山的路
đường xuống núi
- 开始下山
bắt đầu xuống núi
- 上山下山
lên núi xuống núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.