Từ vựng tiếng Trung
xià*shān

Nghĩa tiếng Việt

Hạ sơn — xuống núi, đi từ trên núi xuống; nghĩa bóng: rời nơi ở ẩn để tham gia đời thường.

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cả nghĩa đen (leo núi) và nghĩa bóng đều dùng phổ biến; trong tiểu thuyết võ hiệp 下山 hay chỉ việc cao nhân ra khỏi ẩn cư.

Câu ví dụ

  • 我们爬完山后慢慢下山Wǒmen pá wán shān hòu mànmàn xià shān thanh 3

    Sau khi leo núi xong chúng tôi từ từ xuống núi

  • 下山的路比上山容易Xià shān de lù bǐ shàng shān róngyì thanh 4

    Đường xuống núi dễ hơn đường lên

  • 夕阳西下,登山者开始下山Xīyáng xī xià, dēngshān zhě kāishǐ xià shān thanh 1

    Mặt trời lặn về tây, những người leo núi bắt đầu xuống

  • 他终于决定下山,回到城市生活Tā zhōngyú juédìng xià shān, huí dào chéngshì shēnghuó thanh 1

    Anh ta cuối cùng quyết định rời núi, trở về sống ở thành phố

Kết hợp thường gặp

  • xià thanh 4shān thanh 1de thanh 5 thanh 4

    đường xuống núi

  • 开始下山kāishǐ xià shān thanh 1

    bắt đầu xuống núi

  • shàng thanh 4shān thanh 1xià thanh 4shān thanh 1

    lên núi xuống núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.